07/02/2024
DANH SÁCH CỔ ĐÔNG THAM DỰ ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG BẤT THƯỜNG (LẦN 1) NĂM 2024
UBND TỈNH SƠN LA
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG
VÀ DỊCH VỤ ĐÔ THỊ SƠN LA |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CỔ ĐÔNG THAM DỰ ĐẠI HỘI ĐỒNG CỔ ĐÔNG BẤT THƯỜNG (LẦN 1) NĂM 2024
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ DỊCH VỤ ĐÔ THỊ SƠN LA
(Tại thời điểm 07/02/2024) |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Họ và tên cổ đông |
Số CMND, CCCD/số ĐKKD |
Ngày cấp |
Nơi cấp |
Số lượng
cổ phần |
Tỷ lệ sở hữu |
| I |
Cổ đông cá nhân |
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Xuân Minh |
001073025498 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
61.100 |
0,201% |
| 2 |
Lê Văn Tuất |
001070022824 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
17.800 |
0,058% |
| 3 |
Nguyễn Văn Quang |
033073005077 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
10.400 |
0,034% |
| 4 |
Đặng Đức Chính |
014081002893 |
25/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
10.400 |
0,034% |
| 5 |
Ngọc Mạnh Hùng |
014075000236 |
23/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
11.600 |
0,038% |
| 6 |
Tòng Thị Kiểu |
014168002698 |
22/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
21.500 |
0,071% |
| 7 |
Nguyễn Thị Huệ |
014175002993 |
25/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
6.400 |
0,021% |
| 8 |
Nguyễn Thị Hằng |
014173000147 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
7.300 |
0,024% |
| 9 |
Đinh Thị Hằng |
001178024464 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
7.000 |
0,023% |
| 10 |
Nguyễn Xuân Văn |
001084040124 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
5.600 |
0,018% |
| 11 |
Phan Văn Tiệp |
033091002181 |
24/04/2017 |
Cục CS ĐKQL cưu trú và DLQG về dân cư |
6.400 |
0,021% |
| 12 |
Trương Đức Lộc |
001189011528 |
05/07/2017 |
ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư |
5.200 |
0,017% |
| 13 |
Hoàng Nghĩa Trường |
014082002449 |
13/04/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
10.900 |
0,036% |
| 14 |
Nguyễn Công Định |
014082000415 |
6/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
6.900 |
0,023% |
| 15 |
Trần Thị Chung |
014174000151 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
15.900 |
0,052% |
| 16 |
Đàm Thị Thanh Thơm |
037174003578 |
23/03/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
16.100 |
0,053% |
| 17 |
Vũ Tiến Dũng |
037082003379 |
15/12/20217 |
Cục CS QLHC về TTXH |
7.800 |
0,026% |
| 18 |
Nguyễn Trọng Hoàn |
014063001929 |
25/04/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
6.900 |
0,023% |
| 19 |
Nguyễn Xuân Tú |
014076000328 |
12/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
6.600 |
0,022% |
| 20 |
Đào Thị Kim Thu |
014179000436 |
12/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
8.500 |
0,028% |
| 21 |
Đặng Mạnh Hùng |
014088000262 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
4.700 |
0,015% |
| 22 |
Phạm Minh Đô |
014090007615 |
27/6/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
7.000 |
0,023% |
| 23 |
Hoàng Trung Hiếu |
014084013994 |
27/6/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
5.000 |
0,016% |
| 24 |
Nguyễn Trường Sơn |
014068000107 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
4.000 |
0,013% |
| 25 |
Nguyễn Cát Sơn |
014086011716 |
22/6/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
6.400 |
0,021% |
| 26 |
Quàng Xuân Trường |
014084014332 |
9/5/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
9.700 |
0,032% |
| 27 |
Nguyễn Duy Hưng |
014090004015 |
18/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
3.900 |
0,013% |
| 28 |
Bùi Xuân Bình |
034727029 |
28/03/2008 |
Công an Hải Phòng |
3.900 |
0,013% |
| 29 |
Nguyễn Ngọc Phương |
001084040356 |
23/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
4.500 |
0,015% |
| 30 |
Đặng Văn Thạch |
034076011843 |
6/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
5.100 |
0,017% |
| 31 |
Lê Huy Tú |
014093000672 |
6/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
3.600 |
0,012% |
| 32 |
Vũ Xuân Từ |
24081001050 |
23/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
5.400 |
0,018% |
| 33 |
Nguyễn Đức Bình |
014073000757 |
10/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
3.400 |
0,011% |
| 34 |
Phạm Văn Ảnh |
036082023340 |
25/6/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
5.500 |
0,018% |
| 35 |
Trương Văn Thắng |
034079012222 |
19/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
4.900 |
0,016% |
| 36 |
Nguyễn Đức Thành |
014084002872 |
3/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
8.200 |
0,027% |
| 37 |
Nguyễn Văn Phúc |
001089016261 |
5/5/2017 |
ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư |
3.000 |
0,010% |
| 38 |
Điêu Thị Lương |
014195000160 |
17/2/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
6.800 |
0,022% |
| 39 |
Lê Tiến Hùng |
014202000804 |
29/03/2021 |
Công an Sơn La |
4.700 |
0,015% |
| 40 |
Hoàng Huy Long |
014076000124 |
03/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
4.300 |
0,014% |
| 41 |
Bùi Thanh Tuấn |
014067004571 |
10/5/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
6.100 |
0,020% |
| 42 |
Ngô Thị Hà |
036187013275 |
01/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
3.100 |
0,010% |
| 43 |
Đỗ Thị Thu Huyền |
014185000394 |
11/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
16.200 |
0,053% |
| 44 |
Trịnh Ngọc Trường |
038090037984 |
11/8/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
7.100 |
0,023% |
| 45 |
Dương Quang Hồng |
019080000506 |
6/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
1.100 |
0,004% |
| 46 |
Lương Thị Hữu |
001176027379 |
23/3/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
1.400 |
0,005% |
| 47 |
Nguyễn Thị Tuyết |
037170003083 |
11/3/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
4.300 |
0,014% |
| 48 |
Nguyễn Thị Nga |
014176000322 |
23/03/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
1.300 |
0,004% |
| 49 |
Nguyễn Thị Thuỷ (84) |
014184000679 |
23/03/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
800 |
0,003% |
| 50 |
Lê Thị Hải |
014179010646 |
04/12/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
1.700 |
0,006% |
| 51 |
Nguyễn Thị Tiên |
014176001321 |
10/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
5.000 |
0,016% |
| 52 |
Phan Văn Chi |
033069004329 |
12/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
8.200 |
0,027% |
| 53 |
Nguyễn Thị út |
014180002889 |
10/4/2021 |
Cục CSQLHC về TTXH |
2.000 |
0,007% |
| 54 |
Nguyễn Thị Hội |
033177004505 |
23/03/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
700 |
0,002% |
| 55 |
Nguyễn Thị Minh |
034178101189 |
23/04/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
600 |
0,002% |
| 56 |
Lê Thị Hà |
014181000397 |
23/03/2021 |
Cục CS QLHC về TTXH |
1.200 |
0,004% |
| II |
Cổ đông tổ chức |
|
|
|
|
|
| 57 |
UBND tỉnh Sơn La |
QĐ số 2699/QĐ-UBND |
UBND tỉnh Sơn La |
30.047.363 |
98,637% |
|
TỔNG CỘNG |
|
|
|
30.462.463 |
100,000% |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sơn La, ngày 07 tháng 02 năm 2024 |
|
NGƯỜI LẬP |
|
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nguyễn Thị Khanh |
|
Nguyễn Xuân Minh |
|
|